Sắt thép

In bài này

Xây dựng Bình Dương gửi tới cho khách hàng bảng giá sắt thép tham khảo. Nếu có nhu cầu mua vật tư xây dựng vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác.


Bảng giá sắt thép Việt Nhật

STT TÊN HÀNG ĐƠN VỊ TÍNH KHỐI LƯỢNG (kg) / CÂY ĐƠN GIÁ
 01  Thép cuộn Ø 6  Kg  14.000
 02  Thép cuộn Ø 8  Kg  14.000
 03  Thép Việt Nhật Ø 10  1 Cây (11.7m)  7.22 99.000
 04  Thép Việt Nhật Ø 12  1 Cây (11.7m)  10.39 142.000
 05  Thép Việt Nhật Ø 14  1 Cây (11.7m)  14.16 195.000
 06  Thép Việt Nhật Ø 16  1 Cây (11.7m)  18.49 256.000
 07  Thép Việt Nhật Ø 18  1 Cây (11.7m)  23.40 314.000
 08  Thép Việt Nhật Ø 20  1 Cây (11.7m)  28.90 401.000
 09  Thép Việt Nhật Ø 22  1 Cây (11.7m)  34.87 487.000
 10  Thép Việt Nhật Ø 25  1 Cây (11.7m)  45.05 635.000
 11  Thép Việt Nhật Ø 28  1 Cây (11.7m)  56.63 789.000
12  Thép Việt Nhật Ø 32  1 Cây (11.7m)  73.83 1.030.000

Bảng giá sắt thép Pomina

STT TÊN HÀNG ĐƠN VỊ TÍNH KHỐI LƯỢNG / CÂY ĐƠN GIÁ (Đ/Kg) ĐƠN GIÁ ( Đ / cây )
 01 Thép Pomina Ø 6  Kg  13.500
 02 Thép Pomina Ø 8  Kg  13.500
 03  Thép Pomina Ø 10  1 Cây (11.7m)  7.22  95.000
 04  Thép Pomina Ø 12  1 Cây (11.7m)  10.39 135.000
 05 Thép Pomina Ø 14  1 Cây (11.7m)  14.16 190.000
 06  Thép Pomina Ø 16  1 Cây (11.7m)  18.49 250.000
 07  Thép Pomina Ø 18  1 Cây (11.7m)  23.40 320.000
 08  Thép Pomina Ø 20  1 Cây (11.7m)  28.90 395.000
 09  Thép Pomina Ø 22  1 Cây (11.7m)  34.87 480.000
 10  Thép Pomina Ø 25  1 Cây (11.7m)  45.05 630.000
 11  Thép Pomina Ø 28  1 Cây (11.7m)  56.63 789.000
12  Thép Pomina Ø 32  1 Cây (11.7m)  73.83 1.030.000

Bảng giá sắt thép miền nam

STT TÊN HÀNG ĐƠN VỊ TÍNH KHỐI LƯỢNG / CÂY ĐƠN GIÁ (Đ/Kg) ĐƠN GIÁ ( Đ / cây )
 01  Thép cuộn Ø 6  Kg  13.000
 02  Thép cuộn Ø 8  Kg  13.000
 03  Thép Miền Nam Ø 10  1 Cây (11.7m)  7.22  94.000
 04  Thép Miền Nam Ø 12  1 Cây (11.7m)  10.39 137.000
 05  Thép Miền Nam Ø 14  1 Cây (11.7m)  14.16 189.000
 06  Thép Miền Nam Ø 16  1 Cây (11.7m)  18.49 248.000
 07  Thép Miền Nam Ø 18  1 Cây (11.7m)  23.40 314.000
 08  Thép Miền Nam Ø 20  1 Cây (11.7m)  28.90 388.000
 09  Thép Miền Nam Ø 22  1 Cây (11.7m)  34.87 488.000
 10  Thép Miền Nam Ø 25  1 Cây (11.7m)  45.05 623.000
 11  Thép Ø 28  1 Cây (11.7m)  56.63 779.000
12  Thép Ø 32  1 Cây (11.7m)  73.83 1.020.000

Bảng giá sắt thép Việt Úc

LOẠI HÀNG

ĐVT

THÉP VIỆT ÚC

Ký hiệu trên cây sắt

HVUC

Thép Việt Úc D 6

Kg

12,000

Thép Việt Úc D 8

Kg

12,000

Thép Việt Úc D 10

Cây (11.7m)

90.000

Thép Việt Úc D 12

Cây (11.7m)

130.000

Thép Việt Úc D 14

Cây (11.7m)

170.000

Thép Việt Úc D 16

Cây (11.7m)

230.000

Thép Việt Úc D 18

Cây (11.7m)

280.000

Thép Việt Úc D 20

Cây (11.7m)

340.000

ĐINH+KẼM

KG

15,500

Chú ý quan trọng:
– Thép cuộn giao qua cân
– Thép cây đếm cây nhân theo Barem thương mại
– Giao hàng tận nơi, có xe tải lớn nhỏ giao hàng các tỉnh
– Thép mới 100% chưa qua sử dụng, Có chứng chỉ chất lượng của nhà máy
– Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu của khách hàng